se méjuger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự đánh giá thấp mình: Hành động tự hạ thấp giá trị, năng lực hoặc thành tích của bản thân một cách không chính xác, thường xuất phát từ sự khiêm tốn quá mức hoặc thiếu tự tin.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il a tendance à se méjuger et ne voit pas ses propres qualités. (Anh ấy có xu hướng tự đánh giá thấp mình và không nhìn thấy những phẩm chất của bản thân.)
- Ne te méjuge pas, tu as parfaitement réussi cet examen. (Đừng tự đánh giá thấp mình, cậu đã hoàn thành bài kiểm tra này một cách xuất sắc.)
- Elle s'est méjugée en pensant qu'elle n'était pas à la hauteur de ce poste. (Cô ấy đã tự đánh giá thấp mình khi nghĩ rằng mình không xứng với vị trí đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se méjuger sur...": Tự đánh giá thấp mình về một khía cạnh cụ thể.
- Il se méjuge sur ses capacités de leadership. (Anh ấy tự đánh giá thấp mình về khả năng lãnh đạo.)
Biến thể và từ gần giống
Méjuger (verbe transitif): Đánh giá thấp ai đó hoặc điều gì đó.
- Il ne faut pas méjuger l'importance de ce projet. (Không nên đánh giá thấp tầm quan trọng của dự án này.)
Sous-estimer (verbe): Đánh giá thấp, ước lượng thấp hơn giá trị thực. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng không mang sắc thái "tự" và có thể dùng cho đối tượng khác).
- Il a sous-estimé la difficulté de la tâche. (Anh ấy đã đánh giá thấp độ khó của nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Se sous-estimer: Tự đánh giá thấp.
- Se dévaloriser: Tự hạ thấp giá trị bản thân.
Từ trái nghĩa
- Se surestimer: Tự đánh giá cao quá mức.
- Se vanter: Khoe khoang, tự đề cao.
tự động từ
- tự đánh giá thấp (do khiêm tốn)